Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nghỉ không lương" (1)
nghỉ không lương

Tiếng Anh
Danh từunpaid leave
Anh ấy xin nghỉ không lương một tháng.
He took one month of unpaid leave.
Từ liên quan "nghỉ không lương" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nghỉ không lương" (1)
Anh ấy xin nghỉ không lương một tháng.
He took one month of unpaid leave.
